Belanja di App banyak untungnya:
carry out->Kỹ thuật chung · thi công · thực hiện · tiến hành. to carry out a test: tiến hành thí nghiệm. Các từ liên quan. Từ đồng nghĩa. verb. accomplish , achieve ,
carry out->carry out | Ngha ca t Carry out T in